Tin dự án




Tỷ giá ngoại tệ

Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD 23210 23210 23330
EUR 26122.69 26201.29 26988.14
GBP 29143.74 29349.18 29610.37
HKD 2935.23 2955.92 3000.17
JPY 208.48 210.59 216.74
CHF 23329.83 23494.29 23870.42
AUD 16029.59 16126.35 16400.55
CAD 17448.76 17607.23 17906.61
SGD 16970.07 17089.7 17276.31
THB 746.61 746.61 777.76

Tỷ giá vàng

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 38.350 38.100
Vàng SJC 1L - 10L 38.350 38.100
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 38.450 38.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 38.550 38.000
Vàng nữ trang 99,99% 38.450 37.650
Vàng nữ trang 99% 38.069 37.269
Vàng nữ trang 75% 28.990 27.590
Vàng nữ trang 58,3% 22.569 21.169
Vàng nữ trang 41,7% 16.185 14.785
Hà Nội Vàng SJC 38.370 38.100
Đà Nẵng Vàng SJC 38.370 38.100
Nha Trang Vàng SJC 38.370 38.090
Cà Mau Vàng SJC 38.370 38.100
Buôn Ma Thuột Vàng SJC 38.370 38.090
Bình Phước Vàng SJC 38.380 38.070
Huế Vàng SJC 38.370 38.080
Biên Hòa Vàng SJC 38.350 38.100
Miền Tây Vàng SJC 38.350 38.100
Quãng Ngãi Vàng SJC 38.350 38.100
Đà Lạt Vàng SJC 38.400 38.120
Long Xuyên Vàng SJC 38.350 38.100